money belt

money belt

A traveler wears a money belt under their shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thắt lưng đựng tiền: "money belt" một loại thắt lưng một ngăn kín được thiết kế để cất giữ tiền bạc một cách an toàn, thường được đeo quanh eo dưới quần áo để tránh bị trộm cắp khi du lịch hoặc di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always wears a money belt when traveling abroad to keep his cash safe. (Anh ấy luôn đeo một thắt lưng đựng tiền khi đi du lịch nước ngoài để giữ tiền mặt an toàn.)
    • I bought a money belt with multiple compartments for my passport and credit cards. (Tôi đã mua một thắt lưng đựng tiền nhiều ngăn để đựng hộ chiếu thẻ tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hide a money belt": giấu thắt lưng đựng tiền dưới quần áo.

    • Tourists are advised to hide their money belt under their shirt to avoid pickpockets. (Du khách được khuyên nên giấu thắt lưng đựng tiền dưới áo để tránh kẻ móc túi.)
  • "to use a money belt for security": sử dụng thắt lưng đựng tiền mục đích an ninh.

    • She used a money belt for security during her backpacking trip across Europe. ( ấy đã sử dụng thắt lưng đựng tiền mục đích an ninh trong chuyến đi phượt xuyên châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Money pouch (n): túi đựng tiền nhỏ, thường đeo quanh cổ hoặc thắt lưng.

    • A money pouch is easier to access than a money belt. (Túi đựng tiền dễ lấy hơn thắt lưng đựng tiền.)
  • Waist wallet (n): thắt lưng, tương tự như money belt nhưng thường nhỏ hơn.

    • He prefers a waist wallet over a money belt for short trips. (Anh ấy thích thắt lưng hơn thắt lưng đựng tiền cho các chuyến đi ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel belt: thắt lưng du lịch.
  • Security belt: thắt lưng an ninh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strap on a money belt: thắt dây đeo thắt lưng đựng tiền.

    • He strapped on a money belt before leaving the hotel. (Anh ấy thắt dây đeo thắt lưng đựng tiền trước khi rời khách sạn.)
  • Wear a money belt: đeo thắt lưng đựng tiền.

    • She always wears a money belt when visiting crowded markets. ( ấy luôn đeo thắt lưng đựng tiền khi đến thăm các khu chợ đông đúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your money close: giữ tiền gần ngườichỉ dùng money belt để bảo vệ tiền).
    • In a foreign country, it's wise to keep your money close with a money belt. (Ở nước ngoài, việc giữ tiền gần người bằng thắt lưng đựng tiền khôn ngoan.)